Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 238 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23818 g0,1 g18 g
50 g50 g1199,2 g0,1 g9,1 g
150 g150 g35728 g0,2 g27 g
200 g200 g47637 g0,2 g37 g
250 g250 g59546 g0,3 g46 g

Câu hỏi về Xúc xích Fleischkäse trắng

100 g Xúc xích Fleischkäse trắng có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích Fleischkäse trắng có 238 kcal, gồm 18 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Xúc xích Fleischkäse trắng có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích Fleischkäse trắng có 119 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

150 g Xúc xích Fleischkäse trắng có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích Fleischkäse trắng có 357 kcal, gồm 28 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Xúc xích Fleischkäse trắng có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích Fleischkäse trắng có 476 kcal, gồm 37 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Xúc xích Fleischkäse trắng có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích Fleischkäse trắng có 595 kcal, gồm 46 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W261000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ