Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Leberkäse
Calo và thông tin dinh dưỡng
282
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0,6 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 282 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 9 g 45%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 282 | 14 g | 0,6 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 6,8 g | 0,3 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 423 | 20 g | 0,9 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 564 | 27 g | 1,1 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 705 | 34 g | 1,4 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Leberkäse
100 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
100 g Leberkäse có 282 kcal, gồm 14 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
50 g Leberkäse có 141 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
150 g Leberkäse có 423 kcal, gồm 20 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
200 g Leberkäse có 564 kcal, gồm 27 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
250 g Leberkäse có 705 kcal, gồm 34 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W233000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ