Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Leberkäse
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
211
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0,5 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 12 g | 0,5 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 6 g | 0,3 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 18 g | 0,8 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 24 g | 1 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 30 g | 1,3 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Leberkäse
100 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
100 g Leberkäse có 211 kcal, gồm 12 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
50 g Leberkäse có 106 kcal, gồm 6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
150 g Leberkäse có 317 kcal, gồm 18 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
200 g Leberkäse có 422 kcal, gồm 24 g đạm, 1 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
250 g Leberkäse có 528 kcal, gồm 30 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W233032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ