Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Leberkäse
Calo và thông tin dinh dưỡng
giảm béo
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,2 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 18 g | 0,2 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 9 g | 0,1 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 27 g | 0,3 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 36 g | 0,4 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 45 g | 0,5 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích leberkäse Stuttgart295 kcal / 100 g
- Leberkäse nấm trufflevới gan ngỗng và thịt lợn185 kcal / 100 g
- Pa-tê thịt kiểu Bavaria ít béo147 kcal / 100 g
- Pa-tê ganxay nhuyễn, giảm béo163 kcal / 100 g
- Xúc xích Fleischkäserán không dầu mỡ (trong lò nướng)283 kcal / 100 g
- Xúc xích Jagdwurstít chất béo112 kcal / 100 g
- Fleischkäse trắngxúc xích299 kcal / 100 g
Câu hỏi về Leberkäse
100 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
100 g Leberkäse có 180 kcal, gồm 18 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
50 g Leberkäse có 90 kcal, gồm 9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
150 g Leberkäse có 270 kcal, gồm 27 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
200 g Leberkäse có 360 kcal, gồm 36 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Leberkäse có bao nhiêu calo?
250 g Leberkäse có 450 kcal, gồm 45 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W256000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ