Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích ăn sáng thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng dây hoặc khoanh, sống
306
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb11 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 306 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
- Natri 794 mg 35%
- Cholesterol 63,6 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,4 µg 99%
- Choline 51,4 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 7,6 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 306 | 11 g | 11 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 5,4 g | 5,5 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 459 | 16 g | 17 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 612 | 22 g | 22 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 765 | 27 g | 28 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích ăn sáng thịt bò
100 g Xúc xích ăn sáng thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích ăn sáng thịt bò có 306 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Xúc xích ăn sáng thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích ăn sáng thịt bò có 153 kcal, gồm 5,4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Xúc xích ăn sáng thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích ăn sáng thịt bò có 459 kcal, gồm 16 g đạm, 17 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Xúc xích ăn sáng thịt bò có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích ăn sáng thịt bò có 612 kcal, gồm 22 g đạm, 22 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Xúc xích ăn sáng thịt bò có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích ăn sáng thịt bò có 765 kcal, gồm 27 g đạm, 28 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7314 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ