Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 370 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56 µg 6%
  • Vitamin E 3,5 mg 23%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,9 µg 3%
  • Folate (B9) 7 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 56 mg 4%
  • Kali 67 mg 1%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1051,6 g5,7 g8,6 g
50 g50 g530,8 g2,9 g4,3 g
150 g150 g1582,4 g8,6 g13 g
200 g200 g2103,2 g11 g17 g
250 g250 g2634 g14 g22 g

Câu hỏi về Xốt nấu ăn truyền thống

100 g Xốt nấu ăn truyền thống có bao nhiêu calo?

100 g Xốt nấu ăn truyền thống có 105 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

50 g Xốt nấu ăn truyền thống có bao nhiêu calo?

50 g Xốt nấu ăn truyền thống có 53 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Xốt nấu ăn truyền thống có bao nhiêu calo?

150 g Xốt nấu ăn truyền thống có 158 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Xốt nấu ăn truyền thống có bao nhiêu calo?

200 g Xốt nấu ăn truyền thống có 210 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Xốt nấu ăn truyền thống có bao nhiêu calo?

250 g Xốt nấu ăn truyền thống có 263 kcal, gồm 4 g đạm, 14 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-631 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ