Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 1,2 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 436 µg 48%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 103 µg 85%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,31 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 2,5 µg 8%
- Folate (B9) 136 µg 34%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 247 mg 5%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,4 µg 1%
- Iốt 1,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 1,2 g | 1,2 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 47 g | 8 | 0,6 g | 0,6 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 94 g | 16 | 1,2 g | 1,1 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 23,5 g | 4 | 0,3 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 141 g | 24 | 1,7 g | 1,7 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 188 g | 32 | 2,3 g | 2,2 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,6 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 1,8 g | 1,8 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 2,5 g | 2,4 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 3,1 g | 3 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xà lách romaine
Xà lách romaine ăn sống có cần rửa không?
Có. Tách từng lá, rửa kỹ dưới vòi nước, đặc biệt ở phần gân và gốc nơi đất dễ bám; để ráo hoặc dùng dụng cụ quay rau trước khi trộn salad.
Làm sao giữ xà lách romaine giòn lâu trong tủ lạnh?
Rửa rồi làm khô thật kỹ, bọc lá trong khăn giấy sạch và cho vào hộp hoặc túi thoáng khí trong ngăn rau. Chỉ trộn nước sốt ngay trước khi ăn để lá không bị mềm.
Xà lách romaine nướng như thế nào?
Chẻ đôi cây theo chiều dọc, rửa sạch rồi thấm khô; phết chút dầu và đặt mặt cắt lên vỉ nóng khoảng 1–2 phút, vừa đủ xém cạnh nhưng phần giữa vẫn giòn. Rưới chanh hoặc sốt Caesar khi dọn.
Xà lách romaine thường dùng trong món gì?
Đây là loại rau quen thuộc trong salad Caesar: lá romaine giòn trộn sốt Caesar, bánh mì nướng và phô mai Parmesan. Lá lớn cũng tiện cuốn nhân gà, cá ngừ hoặc rau củ.
Có thể dùng xà lách romaine thay xà lách iceberg không?
Được, nhất là trong salad hoặc bánh kẹp: romaine giòn và có gân chắc, nhưng lá thường mềm hơn iceberg. Iceberg có vị nhẹ, giòn mọng và giữ độ giòn lâu hơn khi trộn.
Xà lách romaine có gì khác xà lách butterhead về vitamin?
Romaine nổi bật hơn về vitamin A và folate: mỗi 100 g có 436 µg vitamin A và 136 µg folate, so với 166 µg và 73 µg trong xà lách butterhead. Butterhead có lá mềm và vị dịu hơn.
Phần nào của cây xà lách romaine ngon nhất để ăn sống?
Lá ngoài đậm màu thường có vị rõ hơn; phần lõi và gân lá giòn, hợp để chấm hoặc thái vào salad. Nếu gốc hơi khô, cắt bỏ một lát mỏng trước khi tách lá.
Xà lách romaine có phải là một nguồn vitamin A không?
Có. Một khẩu phần khoảng 85 g cung cấp 371 µg vitamin A; ăn sống giúp giữ nguyên kết cấu giòn đặc trưng của lá.
Nguồn: USDA FoodData Central 169247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ