Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tương cà
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít natri
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 21 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 4,1 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 281 mg 6%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 1 g | 27 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 17 g | 17 | 0,2 g | 4,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 34 g | 34 | 0,4 g | 9,2 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 8,5 g | 9 | 0,1 g | 2,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 51 g | 52 | 0,5 g | 14 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 68 g | 69 | 0,7 g | 18 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 0,5 g | 14 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 1,6 g | 41 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 2,1 g | 54 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 2,6 g | 68 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Tương cà chua91 kcal / 100 g
- Xốt cà chuakhông muối24 kcal / 100 g
- Sốt cà chuađóng hộp24 kcal / 100 g
- Sốt cà chua giảm đườnggiảm đường, đóng gói sẵn69 kcal / 100 g
- Nước tươnggiảm natri, làm từ protein thực vật thủy phân90 kcal / 100 g
- Nước tương ketjapmặn211 kcal / 100 g
- Súp rau củít natri, đã chế biến22 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tương cà
100 g Tương cà có bao nhiêu calo?
100 g Tương cà có 101 kcal, gồm 1 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (17 g) Tương cà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (17 g) Tương cà có 17 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (34 g) Tương cà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (34 g) Tương cà có 34 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (8,5 g) Tương cà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8,5 g) Tương cà có 9 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (51 g) Tương cà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (51 g) Tương cà có 52 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (68 g) Tương cà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (68 g) Tương cà có 69 kcal, gồm 0,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Tương cà có bao nhiêu calo?
50 g Tương cà có 51 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Tương cà có bao nhiêu calo?
150 g Tương cà có 152 kcal, gồm 1,6 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169381 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ