Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
trà đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha sẵn, không chứa caffein
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,9 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 4 mg 0%
- Kali 27 mg 1%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0 g | 8,8 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 91 | 0 g | 21 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 182 | 0 g | 42 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 46 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 274 | 0 g | 63 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 365 | 0 g | 84 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0 g | 4,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 0 g | 18 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 0 g | 22 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Trà đen đápha sẵn, không đường0 kcal / 100 g
- Trà đen chanhpha sẵn, có đường45 kcal / 100 g
- Trà đen Nesteapha sẵn để uống, vị chanh36 kcal / 100 g
- Trà đen Lipton Briskpha sẵn để uống, chanh35 kcal / 100 g
- Trà xanhpha, không chứa caffeine0 kcal / 100 g
- Trà đã phapha bằng nước máy, đã khử caffeine1 kcal / 100 g
- Cà phê đentừ bột cà phê hòa tan, khử caffeine2 kcal / 100 g
Câu hỏi về trà đen
100 g trà đen có bao nhiêu calo?
100 g trà đen có 38 kcal, gồm 0 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) trà đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) trà đen có 91 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) trà đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) trà đen có 182 kcal, gồm 0 g đạm, 42 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) trà đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) trà đen có 46 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) trà đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) trà đen có 274 kcal, gồm 0 g đạm, 63 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) trà đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) trà đen có 365 kcal, gồm 0 g đạm, 84 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g trà đen có bao nhiêu calo?
50 g trà đen có 19 kcal, gồm 0 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g trà đen có bao nhiêu calo?
150 g trà đen có 57 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ