Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,9 g —
  • Natri 8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 27 mg 1%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g380 g8,8 g0 g
1 khẩu phần240 g910 g21 g0 g
2 khẩu phần480 g1820 g42 g0 g
½ khẩu phần120 g460 g11 g0 g
3 khẩu phần720 g2740 g63 g0 g
4 khẩu phần960 g3650 g84 g0 g
50 g50 g190 g4,4 g0 g
150 g150 g570 g13 g0 g
200 g200 g760 g18 g0 g
250 g250 g950 g22 g0 g

Câu hỏi về trà đen

100 g trà đen có bao nhiêu calo?

100 g trà đen có 38 kcal, gồm 0 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (240 g) trà đen có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (240 g) trà đen có 91 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (480 g) trà đen có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (480 g) trà đen có 182 kcal, gồm 0 g đạm, 42 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (120 g) trà đen có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (120 g) trà đen có 46 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (720 g) trà đen có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (720 g) trà đen có 274 kcal, gồm 0 g đạm, 63 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (960 g) trà đen có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (960 g) trà đen có 365 kcal, gồm 0 g đạm, 84 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g trà đen có bao nhiêu calo?

50 g trà đen có 19 kcal, gồm 0 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g trà đen có bao nhiêu calo?

150 g trà đen có 57 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ