Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tỏi tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc với muối
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb4,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 1,6 g | 4,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,8 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 2,4 g | 6,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 3,2 g | 8,2 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 4 g | 10 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tỏi tây
100 g Tỏi tây có bao nhiêu calo?
100 g Tỏi tây có 30 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Tỏi tây có bao nhiêu calo?
50 g Tỏi tây có 15 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Tỏi tây có bao nhiêu calo?
150 g Tỏi tây có 45 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Tỏi tây có bao nhiêu calo?
200 g Tỏi tây có 60 kcal, gồm 3,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Tỏi tây có bao nhiêu calo?
250 g Tỏi tây có 75 kcal, gồm 4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 452 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ