Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò xay (cổ/ức), gạo trắng và bông cải xanh, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, với muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất xơ 1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 10 g | 6,5 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 5,2 g | 3,2 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 16 g | 9,7 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 21 g | 13 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 26 g | 16 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò gạo và bông súp lơ xanhthịt xay (cổ/vai), với nước dùng gà, với hành và dầu đậu nành, có muối128 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò cơm và bông cải xanhthịt xay (cổ/vai), với nước dùng gà, với hành và dầu đậu nành, không muối128 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, có muối109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 124 kcal, gồm 10 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 62 kcal, gồm 5,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 186 kcal, gồm 16 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 248 kcal, gồm 21 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 310 kcal, gồm 26 g đạm, 16 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0612N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ