Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò xay (cổ/ức), gạo trắng và bông cải xanh, với nước dùng thịt, với hành tây, không dầu, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất xơ 1,7 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 11 g | 6,6 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 5,6 g | 3,3 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 17 g | 9,8 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 22 g | 13 g | 8,7 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 28 g | 16 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò gạo và bông súp lơ xanhthịt xay (cổ/vai), với nước dùng gà, với hành, không dầu, không muối113 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò cơm và bông cải xanhthịt xay (cổ/vai), với nước dùng gà, với hành và dầu ô-liu, không muối128 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, có muối109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 114 kcal, gồm 11 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 57 kcal, gồm 5,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 171 kcal, gồm 17 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 228 kcal, gồm 22 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 285 kcal, gồm 28 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0616N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ