Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò xay (cổ/ức), gạo trắng và bông cải xanh, với nước dùng thịt, với hành tây, không dầu, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất xơ 1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 11 g | 6,3 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 5,3 g | 3,2 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 16 g | 9,5 g | 6,4 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 21 g | 13 g | 8,5 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 27 g | 16 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò gạo và bông súp lơ xanhthịt xay (cổ/vai), với nước dùng gà, với hành, không dầu, có muối113 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò cơm và bông cải xanhthịt xay (cổ/vai), với nước dùng gà, với hành và dầu ô-liu, có muối128 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, có muối109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 108 kcal, gồm 11 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 54 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 162 kcal, gồm 16 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 216 kcal, gồm 21 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo và bông cải xanh có 270 kcal, gồm 27 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0615N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ