Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 112 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất xơ 0,8 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11211 g2,8 g6,2 g
50 g50 g565,4 g1,4 g3,1 g
150 g150 g16816 g4,3 g9,3 g
200 g200 g22422 g5,7 g12 g
250 g250 g28027 g7,1 g16 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su

100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 112 kcal, gồm 11 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 56 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 168 kcal, gồm 16 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 224 kcal, gồm 22 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 280 kcal, gồm 27 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0219N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ