Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 4,9 g 6%
  • Chất xơ 0,8 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11314 g2,8 g4,9 g
50 g50 g577 g1,4 g2,5 g
150 g150 g17021 g4,1 g7,4 g
200 g200 g22628 g5,5 g9,8 g
250 g250 g28335 g6,9 g12 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su

100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 113 kcal, gồm 14 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 57 kcal, gồm 7 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 170 kcal, gồm 21 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 226 kcal, gồm 28 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 283 kcal, gồm 35 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0493N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ