Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất xơ 0,9 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9514 g2,9 g2,9 g
50 g50 g487 g1,4 g1,5 g
150 g150 g14321 g4,3 g4,4 g
200 g200 g19028 g5,7 g5,8 g
250 g250 g23835 g7,1 g7,3 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su

100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 95 kcal, gồm 14 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 48 kcal, gồm 7 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 143 kcal, gồm 21 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 190 kcal, gồm 28 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, bí ngô và su su có 238 kcal, gồm 35 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0494N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ