Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi
Calo và thông tin dinh dưỡng
giai đoạn 3
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 10 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 23,3 mg 26%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,25 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 123 mg 3%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,5 g | 11 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 82 | 0,8 g | 19 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 163 | 1,6 g | 37 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 41 | 0,4 g | 9,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 245 | 2,4 g | 56 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 326 | 3,2 g | 74 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,2 g | 5,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 0,7 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 0,9 g | 22 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 1,2 g | 27 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em GERBER táo cà rốt và bí ngôgiai đoạn 2, hữu cơ64 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em táo và trái cây khácmọi giai đoạn, và/hoặc dứa, mơ, chuối, lê, kiwi, xoài, mận, trái cây khác, táo, đóng lọ, trái cây, thức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
Câu hỏi về thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi
100 g thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có bao nhiêu calo?
100 g thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có 48 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (170 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (170 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có 82 kcal, gồm 0,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (340 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (340 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có 163 kcal, gồm 1,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (85 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có 41 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (510 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (510 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có 245 kcal, gồm 2,4 g đạm, 56 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (680 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (680 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có 326 kcal, gồm 3,2 g đạm, 74 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có bao nhiêu calo?
50 g thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có bao nhiêu calo?
150 g thức ăn trẻ em GERBER táo, xoài và ki-wi có 72 kcal, gồm 0,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ