Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
giai đoạn 2, hữu cơ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 9,1 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 2732 mg 3036%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,26 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 106 mg 2%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 1,1 g | 14 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 99 g | 63 | 1,1 g | 14 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 198 g | 127 | 2,2 g | 27 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 49,5 g | 32 | 0,5 g | 6,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 297 g | 190 | 3,3 g | 41 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 396 g | 253 | 4,4 g | 54 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,6 g | 6,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 1,7 g | 20 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 2,2 g | 27 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 2,8 g | 34 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô
100 g thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có bao nhiêu calo?
100 g thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có 64 kcal, gồm 1,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (99 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (99 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có 63 kcal, gồm 1,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (198 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (198 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có 127 kcal, gồm 2,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (49,5 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49,5 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có 32 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (297 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (297 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có 190 kcal, gồm 3,3 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (396 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (396 g) thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có 253 kcal, gồm 4,4 g đạm, 54 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có bao nhiêu calo?
50 g thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có bao nhiêu calo?
150 g thức ăn trẻ em GERBER táo, cà rốt và bí ngô có 96 kcal, gồm 1,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173487 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ