Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất xơ 4,6 g 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g592,8 g7,6 g1 g
50 g50 g301,4 g3,8 g0,5 g
150 g150 g894,1 g11 g1,5 g
200 g200 g1185,5 g15 g2 g
250 g250 g1486,9 g19 g2,5 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt

100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 59 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 30 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 89 kcal, gồm 4,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 118 kcal, gồm 5,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 148 kcal, gồm 6,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0634N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ