Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
với nước dùng gà, với hành tây và dầu ô-liu, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất xơ 4 g 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 2,8 g | 7,1 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 1,4 g | 3,6 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 4,2 g | 11 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 5,7 g | 14 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 7,1 g | 18 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt
100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 75 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 38 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 113 kcal, gồm 4,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 150 kcal, gồm 5,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 188 kcal, gồm 7,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0631N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ