Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất xơ 3,3 g 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g612,5 g4,9 g2,7 g
50 g50 g311,3 g2,5 g1,4 g
150 g150 g923,8 g7,4 g4,1 g
200 g200 g1225,1 g9,8 g5,4 g
250 g250 g1536,3 g12 g6,8 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngòi và củ dền

100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngòi và củ dền có 61 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngòi và củ dền có 31 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngòi và củ dền có 92 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngòi và củ dền có 122 kcal, gồm 5,1 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngòi và củ dền có 153 kcal, gồm 6,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0693N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ