Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 4,7 g 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g543,2 g7,1 g0,4 g
50 g50 g271,6 g3,5 g0,2 g
150 g150 g814,8 g11 g0,6 g
200 g200 g1086,5 g14 g0,8 g
250 g250 g1358,1 g18 g1 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu đen, mì ống và rau diếp xoăn

100 g Thức ăn trẻ em đậu đen, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu đen, mì ống và rau diếp xoăn có 54 kcal, gồm 3,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu đen, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu đen, mì ống và rau diếp xoăn có 27 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu đen, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu đen, mì ống và rau diếp xoăn có 81 kcal, gồm 4,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu đen, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu đen, mì ống và rau diếp xoăn có 108 kcal, gồm 6,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu đen, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu đen, mì ống và rau diếp xoăn có 135 kcal, gồm 8,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0134N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ