Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất xơ 3,2 g 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g945,2 g6,2 g4,7 g
50 g50 g472,6 g3,1 g2,3 g
150 g150 g1417,8 g9,3 g7 g
200 g200 g18810 g12 g9,3 g
250 g250 g23513 g16 g12 g

Câu hỏi về Thức ăn cho trẻ đậu đen, trứng và mì ống

100 g Thức ăn cho trẻ đậu đen, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn cho trẻ đậu đen, trứng và mì ống có 94 kcal, gồm 5,2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Thức ăn cho trẻ đậu đen, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn cho trẻ đậu đen, trứng và mì ống có 47 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Thức ăn cho trẻ đậu đen, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn cho trẻ đậu đen, trứng và mì ống có 141 kcal, gồm 7,8 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 7 g chất béo.

200 g Thức ăn cho trẻ đậu đen, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn cho trẻ đậu đen, trứng và mì ống có 188 kcal, gồm 10 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

250 g Thức ăn cho trẻ đậu đen, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn cho trẻ đậu đen, trứng và mì ống có 235 kcal, gồm 13 g đạm, 16 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0203N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ