Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất xơ 4,8 g 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g632,9 g5 g2,4 g
50 g50 g321,4 g2,5 g1,2 g
150 g150 g954,3 g7,5 g3,6 g
200 g200 g1265,7 g10 g4,8 g
250 g250 g1587,1 g13 g6 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt

100 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 63 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 95 kcal, gồm 4,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 126 kcal, gồm 5,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 158 kcal, gồm 7,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0303N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ