Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 4,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g220 g4,6 g0 g
50 g50 g110 g2,3 g0 g
150 g150 g330 g6,9 g0 g
200 g200 g440 g9,2 g0 g
250 g250 g550 g12 g0 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em cà rốt

100 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 33 kcal, gồm 0 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 55 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: mvt 11.094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ