Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em cà rốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, trong lọ, từ 4 tháng tuổi
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb4,6 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 4,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0 g | 4,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0 g | 2,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 0 g | 6,9 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 0 g | 9,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 0 g | 12 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cà rốt và khoai tâythức ăn trẻ em, trong lọ, từ 4 tháng tuổi42 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt loại juniorrau, cà rốt, loại junior32 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt râyrau, cà rốt, rây26 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bòrây59 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củtừ 4-6 tháng24 kcal / 100 g
- Thức ăn em bé đậu Hà Lan và cà rốtrau củ, đóng lọ, mọi giai đoạn38 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống sốt thịt bămtrong hũ, từ 6 tháng62 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em cà rốt
100 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 33 kcal, gồm 0 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em cà rốt có 55 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: mvt 11.094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ