Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt xông khói heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối sống, hun khói, chiên không dầu (trong lò)
306
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,6 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 306 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 9,1 g 45%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 306 | 19 g | 0,6 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 9,6 g | 0,3 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 459 | 29 g | 0,9 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 612 | 38 g | 1,2 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 765 | 48 g | 1,5 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt xông khói từ giăm bông heosống, ướp muối, hun khói, chiên không dầu mỡ (trong lò nướng)133 kcal / 100 g
- Ba chỉ lợn muối xông khóisống, ướp muối, hun khói, luộc305 kcal / 100 g
- Dải thịt xông khói ăn sángthịt lợn, ướp muối, sống hoặc chưa làm nóng388 kcal / 100 g
- Thịt ba chỉ xông khóipan-fried520 kcal / 100 g
- Ba chỉ heochưa lọc bỏ phần thừa, chiên trong lò không dùng mỡ364 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khóisống320 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khói phần giữaphần giữa, chiên trong dầu bắp350 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, áp chảo không dầu142 kcal / 100 g
- Cổ heochiên không dầu mỡ (bằng lò nướng)205 kcal / 100 g
- Bacon for cooking322 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt xông khói heo
100 g Thịt xông khói heo có bao nhiêu calo?
100 g Thịt xông khói heo có 306 kcal, gồm 19 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Thịt xông khói heo có bao nhiêu calo?
50 g Thịt xông khói heo có 153 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Thịt xông khói heo có bao nhiêu calo?
150 g Thịt xông khói heo có 459 kcal, gồm 29 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Thịt xông khói heo có bao nhiêu calo?
200 g Thịt xông khói heo có 612 kcal, gồm 38 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Thịt xông khói heo có bao nhiêu calo?
250 g Thịt xông khói heo có 765 kcal, gồm 48 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W415062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ