Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ngựa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chiên bằng lò không thêm chất béo
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0,6 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 30 g | 0,6 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 15 g | 0,3 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 44 g | 0,9 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 59 g | 1,2 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 74 g | 1,5 g | 8,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt ngựa
100 g Thịt ngựa có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ngựa có 150 kcal, gồm 30 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Thịt ngựa có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ngựa có 75 kcal, gồm 15 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thịt ngựa có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ngựa có 225 kcal, gồm 44 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
200 g Thịt ngựa có bao nhiêu calo?
200 g Thịt ngựa có 300 kcal, gồm 59 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
250 g Thịt ngựa có bao nhiêu calo?
250 g Thịt ngựa có 375 kcal, gồm 74 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V111262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ