Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt lợn rừng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, nướng không thêm chất béo (trong lò)
191
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 25 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 13 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 38 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 50 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 63 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt lợn rừng quayvới thịt xông khói và sốt thịt thú rừng làm từ sốt nền nâu183 kcal / 100 g
- Thịt heo rừngquay/nướng lò153 kcal / 100 g
- Heo rừngthịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng160 kcal / 100 g
- Thịt vịt trờicòn da, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (trong lò nướng)243 kcal / 100 g
- Tim lợnđông lạnh sâu, chiên không dùng chất béo (trên chảo)160 kcal / 100 g
- Thăn heođông lạnh sâu, chiên không dầu (bằng lò nướng)144 kcal / 100 g
- Cổ heođông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (bằng lò nướng)205 kcal / 100 g
- Gan lợnđông lạnh sâu, chiên không dầu (trên chảo)147 kcal / 100 g
- Phi lê lợn rừngsống111 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heođông lạnh sâu, chiên không dầu (trong lò nướng)203 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt lợn rừng
100 g Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt lợn rừng có 191 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt lợn rừng có 96 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt lợn rừng có 287 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt lợn rừng có 382 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt lợn rừng có 478 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V250262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ