Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, đã nấu chín
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,2 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 18 g | 0,2 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 9,2 g | 0,1 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 28 g | 0,3 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 37 g | 0,4 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 46 g | 0,5 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt bò muối
100 g Thịt bò muối có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò muối có 102 kcal, gồm 18 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Thịt bò muối có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò muối có 51 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thịt bò muối có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò muối có 153 kcal, gồm 28 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Thịt bò muối có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò muối có 204 kcal, gồm 37 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Thịt bò muối có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò muối có 255 kcal, gồm 46 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ