Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13822 g0,3 g5,2 g
50 g50 g6911 g0,1 g2,6 g
150 g150 g20734 g0,4 g7,8 g
200 g200 g27645 g0,6 g10 g
250 g250 g34556 g0,7 g13 g

Câu hỏi về Thịt bò muối

100 g Thịt bò muối có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò muối có 138 kcal, gồm 22 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Thịt bò muối có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò muối có 69 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Thịt bò muối có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò muối có 207 kcal, gồm 34 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Thịt bò muối có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò muối có 276 kcal, gồm 45 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Thịt bò muối có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò muối có 345 kcal, gồm 56 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W520032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ