Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thanh phô mai mozzarella
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên
325
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb23 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 325 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 18 g 24%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,4 g —
- Natri 861 mg 37%
- Cholesterol 36 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 99 µg 11%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Vitamin K 22,9 µg 19%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,78 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 0,96 µg 40%
- Choline 9,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 334 mg 26%
- Sắt 0,62 mg 3%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 318 mg 25%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 18,9 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 325 | 15 g | 23 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 7,4 g | 12 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 488 | 22 g | 35 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 650 | 30 g | 46 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 813 | 37 g | 58 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thanh phô mai mozzarella
100 g thanh phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
100 g thanh phô mai mozzarella có 325 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g thanh phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
50 g thanh phô mai mozzarella có 163 kcal, gồm 7,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g thanh phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
150 g thanh phô mai mozzarella có 488 kcal, gồm 22 g đạm, 35 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g thanh phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
200 g thanh phô mai mozzarella có 650 kcal, gồm 30 g đạm, 46 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g thanh phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
250 g thanh phô mai mozzarella có 813 kcal, gồm 37 g đạm, 58 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ