Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 9,7 g 12%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 44 g —
  • Natri 194 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,94 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 103 mg 2%
  • Kẽm 0,66 mg 6%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,24 mg 10%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3453,9 g60 g9,7 g
50 g50 g1721,9 g30 g4,9 g
150 g150 g5175,8 g90 g15 g
200 g200 g6907,7 g120 g20 g
250 g250 g8629,7 g150 g24 g

Câu hỏi về Swiss roll, unspecified

100 g Swiss roll, unspecified có bao nhiêu calo?

100 g Swiss roll, unspecified có 345 kcal, gồm 3,9 g đạm, 60 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

50 g Swiss roll, unspecified có bao nhiêu calo?

50 g Swiss roll, unspecified có 172 kcal, gồm 1,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Swiss roll, unspecified có bao nhiêu calo?

150 g Swiss roll, unspecified có 517 kcal, gồm 5,8 g đạm, 90 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Swiss roll, unspecified có bao nhiêu calo?

200 g Swiss roll, unspecified có 690 kcal, gồm 7,7 g đạm, 120 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Swiss roll, unspecified có bao nhiêu calo?

250 g Swiss roll, unspecified có 862 kcal, gồm 9,7 g đạm, 150 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ