Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 367 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 11 g 57%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 18 g —
  • Natri 186 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 166 µg 18%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 42,2 mg 3%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 11,5 mg 3%
  • Kali 92 mg 2%
  • Kẽm 0,35 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3673,3 g34 g24 g
50 g50 g1841,6 g17 g12 g
150 g150 g5514,9 g52 g36 g
200 g200 g7356,5 g69 g48 g
250 g250 g9188,1 g86 g60 g

Câu hỏi về Cream pastry, chocolate cream puff

100 g Cream pastry, chocolate cream puff có bao nhiêu calo?

100 g Cream pastry, chocolate cream puff có 367 kcal, gồm 3,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Cream pastry, chocolate cream puff có bao nhiêu calo?

50 g Cream pastry, chocolate cream puff có 184 kcal, gồm 1,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Cream pastry, chocolate cream puff có bao nhiêu calo?

150 g Cream pastry, chocolate cream puff có 551 kcal, gồm 4,9 g đạm, 52 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Cream pastry, chocolate cream puff có bao nhiêu calo?

200 g Cream pastry, chocolate cream puff có 735 kcal, gồm 6,5 g đạm, 69 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Cream pastry, chocolate cream puff có bao nhiêu calo?

250 g Cream pastry, chocolate cream puff có 918 kcal, gồm 8,1 g đạm, 86 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1695 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ