Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream pastry, marzipan- and cocoa-covered
Calo và thông tin dinh dưỡng
373
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,2 g
Carb55 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 373 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 44 g —
- Natri 87,8 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 45,7 µg 5%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Choline 37,1 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 58,7 mg 5%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 23,6 mg 6%
- Kali 94 mg 2%
- Kẽm 0,62 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 373 | 5,2 g | 55 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 2,6 g | 28 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 560 | 7,8 g | 83 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 747 | 10 g | 110 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 934 | 13 g | 137 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cream pastry, marzipan- and cocoa-covered
100 g Cream pastry, marzipan- and cocoa-covered có bao nhiêu calo?
100 g Cream pastry, marzipan- and cocoa-covered có 373 kcal, gồm 5,2 g đạm, 55 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Cream pastry, marzipan- and cocoa-covered có bao nhiêu calo?
50 g Cream pastry, marzipan- and cocoa-covered có 187 kcal, gồm 2,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Cream pastry, marzipan- and cocoa-covered có bao nhiêu calo?
150 g Cream pastry, marzipan- and cocoa-covered có 560 kcal, gồm 7,8 g đạm, 83 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Cream pastry, marzipan- and cocoa-covered có bao nhiêu calo?
200 g Cream pastry, marzipan- and cocoa-covered có 747 kcal, gồm 10 g đạm, 110 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Cream pastry, marzipan- and cocoa-covered có bao nhiêu calo?
250 g Cream pastry, marzipan- and cocoa-covered có 934 kcal, gồm 13 g đạm, 137 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 731 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ