Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 318 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 21 g 26%
  • Chất béo bão hòa 12 g 60%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 18 g —
  • Natri 111 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 130 µg 14%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%
  • Choline 37,1 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 70 mg 6%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3182,7 g30 g21 g
50 g50 g1591,4 g15 g10 g
150 g150 g4764,1 g44 g31 g
200 g200 g6355,4 g59 g41 g
250 g250 g7946,8 g74 g52 g

Câu hỏi về Cream pastry, average values

100 g Cream pastry, average values có bao nhiêu calo?

100 g Cream pastry, average values có 318 kcal, gồm 2,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Cream pastry, average values có bao nhiêu calo?

50 g Cream pastry, average values có 159 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Cream pastry, average values có bao nhiêu calo?

150 g Cream pastry, average values có 476 kcal, gồm 4,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Cream pastry, average values có bao nhiêu calo?

200 g Cream pastry, average values có 635 kcal, gồm 5,4 g đạm, 59 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Cream pastry, average values có bao nhiêu calo?

250 g Cream pastry, average values có 794 kcal, gồm 6,8 g đạm, 74 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 830 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ