Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 324 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 13 g —
  • Natri 111 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 134 µg 15%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Choline 37,1 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Kali 95 mg 2%
  • Kẽm 0,39 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3244,1 g25 g23 g
50 g50 g1622 g13 g12 g
150 g150 g4866,1 g37 g34 g
200 g200 g6488,1 g50 g46 g
250 g250 g81110 g62 g57 g

Câu hỏi về Cream pastry, cream puff

100 g Cream pastry, cream puff có bao nhiêu calo?

100 g Cream pastry, cream puff có 324 kcal, gồm 4,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Cream pastry, cream puff có bao nhiêu calo?

50 g Cream pastry, cream puff có 162 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Cream pastry, cream puff có bao nhiêu calo?

150 g Cream pastry, cream puff có 486 kcal, gồm 6,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Cream pastry, cream puff có bao nhiêu calo?

200 g Cream pastry, cream puff có 648 kcal, gồm 8,1 g đạm, 50 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Cream pastry, cream puff có bao nhiêu calo?

250 g Cream pastry, cream puff có 811 kcal, gồm 10 g đạm, 62 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 827 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ