Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream pastry, cream puff
Calo và thông tin dinh dưỡng
324
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb25 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 324 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 13 g —
- Natri 111 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 134 µg 15%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Choline 37,1 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 0,62 mg 3%
- Magiê 11 mg 3%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 0,39 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 324 | 4,1 g | 25 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 2 g | 13 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 486 | 6,1 g | 37 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 648 | 8,1 g | 50 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 811 | 10 g | 62 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cream pastry, cream puff
100 g Cream pastry, cream puff có bao nhiêu calo?
100 g Cream pastry, cream puff có 324 kcal, gồm 4,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Cream pastry, cream puff có bao nhiêu calo?
50 g Cream pastry, cream puff có 162 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Cream pastry, cream puff có bao nhiêu calo?
150 g Cream pastry, cream puff có 486 kcal, gồm 6,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Cream pastry, cream puff có bao nhiêu calo?
200 g Cream pastry, cream puff có 648 kcal, gồm 8,1 g đạm, 50 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Cream pastry, cream puff có bao nhiêu calo?
250 g Cream pastry, cream puff có 811 kcal, gồm 10 g đạm, 62 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 827 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ