Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream pastry, layer cake
Calo và thông tin dinh dưỡng
313
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb37 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 313 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 10 g 50%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 27 g —
- Natri 103 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 82,3 µg 9%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,58 mg 4%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 9,6 µg 2%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 37,1 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 57,3 mg 4%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 14,3 mg 3%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 103 mg 2%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Selen 4,7 µg 9%
- Iốt 10 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 313 | 3,3 g | 37 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 157 | 1,7 g | 19 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 470 | 5 g | 56 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 626 | 6,6 g | 74 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 783 | 8,3 g | 93 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cream pastry, layer cake
100 g Cream pastry, layer cake có bao nhiêu calo?
100 g Cream pastry, layer cake có 313 kcal, gồm 3,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Cream pastry, layer cake có bao nhiêu calo?
50 g Cream pastry, layer cake có 157 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Cream pastry, layer cake có bao nhiêu calo?
150 g Cream pastry, layer cake có 470 kcal, gồm 5 g đạm, 56 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Cream pastry, layer cake có bao nhiêu calo?
200 g Cream pastry, layer cake có 626 kcal, gồm 6,6 g đạm, 74 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Cream pastry, layer cake có bao nhiêu calo?
250 g Cream pastry, layer cake có 783 kcal, gồm 8,3 g đạm, 93 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ