Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 17 g —
  • Natri 170 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 168 µg 19%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Choline 37,1 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 40,7 mg 3%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 9,6 mg 2%
  • Kali 87,2 mg 2%
  • Kẽm 0,25 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3592,8 g32 g24 g
50 g50 g1791,4 g16 g12 g
150 g150 g5384,1 g48 g36 g
200 g200 g7175,5 g64 g48 g
250 g250 g8966,9 g80 g61 g

Câu hỏi về Cream pastry, puff pastry with jam

100 g Cream pastry, puff pastry with jam có bao nhiêu calo?

100 g Cream pastry, puff pastry with jam có 359 kcal, gồm 2,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Cream pastry, puff pastry with jam có bao nhiêu calo?

50 g Cream pastry, puff pastry with jam có 179 kcal, gồm 1,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Cream pastry, puff pastry with jam có bao nhiêu calo?

150 g Cream pastry, puff pastry with jam có 538 kcal, gồm 4,1 g đạm, 48 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Cream pastry, puff pastry with jam có bao nhiêu calo?

200 g Cream pastry, puff pastry with jam có 717 kcal, gồm 5,5 g đạm, 64 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Cream pastry, puff pastry with jam có bao nhiêu calo?

250 g Cream pastry, puff pastry with jam có 896 kcal, gồm 6,9 g đạm, 80 g carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ