Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 480 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 9,1 g 46%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 41 g —
  • Natri 163 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 270 µg 30%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin E 2,9 mg 19%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 24,1 mg 2%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 92 mg 7%
  • Kali 169 mg 4%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Selen 6,1 µg 11%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4806,6 g54 g26 g
50 g50 g2403,3 g27 g13 g
150 g150 g7199,9 g81 g39 g
200 g200 g95913 g107 g52 g
250 g250 g119917 g134 g65 g

Câu hỏi về Pastry, average values

100 g Pastry, average values có bao nhiêu calo?

100 g Pastry, average values có 480 kcal, gồm 6,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Pastry, average values có bao nhiêu calo?

50 g Pastry, average values có 240 kcal, gồm 3,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Pastry, average values có bao nhiêu calo?

150 g Pastry, average values có 719 kcal, gồm 9,9 g đạm, 81 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Pastry, average values có bao nhiêu calo?

200 g Pastry, average values có 959 kcal, gồm 13 g đạm, 107 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Pastry, average values có bao nhiêu calo?

250 g Pastry, average values có 1199 kcal, gồm 17 g đạm, 134 g carbohydrate và 65 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 551 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ