Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Plain cake, average values
Calo và thông tin dinh dưỡng
417
calokcal mỗi 100 g
Đạm5 g
Carb53 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 417 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 36 g —
- Natri 384 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 129 µg 14%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 4 µg 13%
- Folate (B9) 7,3 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 65,6 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 132 mg 3%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 3,8 µg 7%
- Iốt 8,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 417 | 5 g | 53 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 208 | 2,5 g | 27 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 625 | 7,5 g | 80 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 833 | 10 g | 106 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 1041 | 13 g | 133 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Plain cake, average values
100 g Plain cake, average values có bao nhiêu calo?
100 g Plain cake, average values có 417 kcal, gồm 5 g đạm, 53 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Plain cake, average values có bao nhiêu calo?
50 g Plain cake, average values có 208 kcal, gồm 2,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Plain cake, average values có bao nhiêu calo?
150 g Plain cake, average values có 625 kcal, gồm 7,5 g đạm, 80 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Plain cake, average values có bao nhiêu calo?
200 g Plain cake, average values có 833 kcal, gồm 10 g đạm, 106 g carbohydrate và 40 g chất béo.
250 g Plain cake, average values có bao nhiêu calo?
250 g Plain cake, average values có 1041 kcal, gồm 13 g đạm, 133 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ