Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Plain cake, chocolate cake
Calo và thông tin dinh dưỡng
435
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb49 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 435 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 20 g —
- Natri 288 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 200 µg 22%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 2,5 mg 17%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 6,7 µg 2%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 128 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Selen 6,4 µg 12%
- Iốt 7,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 435 | 5,8 g | 49 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 217 | 2,9 g | 25 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 652 | 8,7 g | 74 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 869 | 12 g | 99 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 1086 | 15 g | 123 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Plain cake, chocolate cake
100 g Plain cake, chocolate cake có bao nhiêu calo?
100 g Plain cake, chocolate cake có 435 kcal, gồm 5,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Plain cake, chocolate cake có bao nhiêu calo?
50 g Plain cake, chocolate cake có 217 kcal, gồm 2,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Plain cake, chocolate cake có bao nhiêu calo?
150 g Plain cake, chocolate cake có 652 kcal, gồm 8,7 g đạm, 74 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Plain cake, chocolate cake có bao nhiêu calo?
200 g Plain cake, chocolate cake có 869 kcal, gồm 12 g đạm, 99 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Plain cake, chocolate cake có bao nhiêu calo?
250 g Plain cake, chocolate cake có 1086 kcal, gồm 15 g đạm, 123 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 276 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ