Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 431 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 40 g —
  • Natri 217 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 240 µg 27%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 2,9 mg 19%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 3,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%
  • Choline 30,7 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 63 mg 5%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Selen 5,2 µg 9%
  • Iốt 6,3 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4315 g54 g21 g
50 g50 g2152,5 g27 g11 g
150 g150 g6467,6 g81 g32 g
200 g200 g86210 g108 g43 g
250 g250 g107713 g135 g53 g

Câu hỏi về Plain cake, lemon cake

100 g Plain cake, lemon cake có bao nhiêu calo?

100 g Plain cake, lemon cake có 431 kcal, gồm 5 g đạm, 54 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Plain cake, lemon cake có bao nhiêu calo?

50 g Plain cake, lemon cake có 215 kcal, gồm 2,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Plain cake, lemon cake có bao nhiêu calo?

150 g Plain cake, lemon cake có 646 kcal, gồm 7,6 g đạm, 81 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Plain cake, lemon cake có bao nhiêu calo?

200 g Plain cake, lemon cake có 862 kcal, gồm 10 g đạm, 108 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Plain cake, lemon cake có bao nhiêu calo?

250 g Plain cake, lemon cake có 1077 kcal, gồm 13 g đạm, 135 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ