Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream pastry, with jam, marzipan-covered
Calo và thông tin dinh dưỡng
359
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb37 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 31 g —
- Natri 96,3 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 107 µg 12%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,79 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 51,8 mg 4%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Selen 4,1 µg 7%
- Iốt 8,7 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 3,1 g | 37 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 1,5 g | 18 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 538 | 4,6 g | 55 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 6,2 g | 73 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 897 | 7,7 g | 91 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cream pastry, with jam, marzipan-covered
100 g Cream pastry, with jam, marzipan-covered có bao nhiêu calo?
100 g Cream pastry, with jam, marzipan-covered có 359 kcal, gồm 3,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Cream pastry, with jam, marzipan-covered có bao nhiêu calo?
50 g Cream pastry, with jam, marzipan-covered có 179 kcal, gồm 1,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Cream pastry, with jam, marzipan-covered có bao nhiêu calo?
150 g Cream pastry, with jam, marzipan-covered có 538 kcal, gồm 4,6 g đạm, 55 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Cream pastry, with jam, marzipan-covered có bao nhiêu calo?
200 g Cream pastry, with jam, marzipan-covered có 718 kcal, gồm 6,2 g đạm, 73 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Cream pastry, with jam, marzipan-covered có bao nhiêu calo?
250 g Cream pastry, with jam, marzipan-covered có 897 kcal, gồm 7,7 g đạm, 91 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ