Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 185 mg 8%
  • Cholesterol 2,3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 115 µg 13%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,81 mg 5%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 237 mg 5%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 1,5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g452,4 g6,7 g0,4 g
50 g50 g231,2 g3,3 g0,2 g
150 g150 g683,5 g10 g0,5 g
200 g200 g904,7 g13 g0,7 g
250 g250 g1135,9 g17 g0,9 g

Câu hỏi về Súp thịt bò lúa mạch

100 g Súp thịt bò lúa mạch có bao nhiêu calo?

100 g Súp thịt bò lúa mạch có 45 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Súp thịt bò lúa mạch có bao nhiêu calo?

50 g Súp thịt bò lúa mạch có 23 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Súp thịt bò lúa mạch có bao nhiêu calo?

150 g Súp thịt bò lúa mạch có 68 kcal, gồm 3,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Súp thịt bò lúa mạch có bao nhiêu calo?

200 g Súp thịt bò lúa mạch có 90 kcal, gồm 4,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Súp thịt bò lúa mạch có bao nhiêu calo?

250 g Súp thịt bò lúa mạch có 113 kcal, gồm 5,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7367 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ