Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 376 mg 16%
  • Cholesterol 21 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%
  • Choline 39,9 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 55 mg 1%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g392,6 g3,9 g1,2 g
50 g50 g201,3 g1,9 g0,6 g
150 g150 g593,9 g5,8 g1,8 g
200 g200 g785,2 g7,7 g2,4 g
250 g250 g986,5 g9,6 g3 g

Câu hỏi về Súp chua cay

100 g Súp chua cay có bao nhiêu calo?

100 g Súp chua cay có 39 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Súp chua cay có bao nhiêu calo?

50 g Súp chua cay có 20 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Súp chua cay có bao nhiêu calo?

150 g Súp chua cay có 59 kcal, gồm 3,9 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Súp chua cay có bao nhiêu calo?

200 g Súp chua cay có 78 kcal, gồm 5,2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Súp chua cay có bao nhiêu calo?

250 g Súp chua cay có 98 kcal, gồm 6,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6682 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ