Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa tách béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, có bổ sung chất rắn sữa tách béo, vitamin A và vitamin D, không béo hoặc tách béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64 µg 7%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 129 mg 10%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 171 mg 4%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 3,6 g | 5 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 91 | 8,7 g | 12 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 181 | 18 g | 25 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 45 | 4,4 g | 6,1 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 272 | 26 g | 37 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 363 | 35 g | 49 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 1,8 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 5,4 g | 7,5 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 7,1 g | 10 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 8,9 g | 13 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa tách béo dạng bộtbò351 kcal / 100 g
- Sữa chua làm từ sữa tách béo36 kcal / 100 g
- Sữa ít béodạng lỏng, 1% chất béo sữa, có bổ sung vitamin A và vitamin D42 kcal / 100 g
- Sữa bột tách béothường, không bổ sung vitamin a và vitamin d362 kcal / 100 g
- Sản phẩm trứng lỏngkhông chứa chất béo48 kcal / 100 g
- Bơ sữadạng lỏng, 1% chất béo36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa tách béo
100 g Sữa tách béo có bao nhiêu calo?
100 g Sữa tách béo có 37 kcal, gồm 3,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Sữa tách béo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Sữa tách béo có 91 kcal, gồm 8,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Sữa tách béo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Sữa tách béo có 181 kcal, gồm 18 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Sữa tách béo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Sữa tách béo có 45 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Sữa tách béo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Sữa tách béo có 272 kcal, gồm 26 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Sữa tách béo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Sữa tách béo có 363 kcal, gồm 35 g đạm, 49 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Sữa tách béo có bao nhiêu calo?
50 g Sữa tách béo có 19 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sữa tách béo có bao nhiêu calo?
150 g Sữa tách béo có 56 kcal, gồm 5,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ