Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa gầy
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, không thêm vitamin A và D, không béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,1 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 15,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 122 mg 9%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 101 mg 8%
- Kali 156 mg 3%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 3,4 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 86 | 8,3 g | 12 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 172 | 17 g | 24 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 43 | 4,1 g | 6 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 257 | 25 g | 36 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 343 | 33 g | 48 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,7 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 5,1 g | 7,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 6,7 g | 9,7 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 8,4 g | 12 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa gầy
100 g Sữa gầy có bao nhiêu calo?
100 g Sữa gầy có 35 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Sữa gầy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Sữa gầy có 86 kcal, gồm 8,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Sữa gầy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Sữa gầy có 172 kcal, gồm 17 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Sữa gầy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Sữa gầy có 43 kcal, gồm 4,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Sữa gầy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Sữa gầy có 257 kcal, gồm 25 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Sữa gầy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Sữa gầy có 343 kcal, gồm 33 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Sữa gầy có bao nhiêu calo?
50 g Sữa gầy có 18 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sữa gầy có bao nhiêu calo?
150 g Sữa gầy có 53 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ