Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa lắc
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ sữa bò có hàm lượng béo thông thường
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb13 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 2,9 g | 13 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1,5 g | 6,6 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 4,4 g | 20 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 5,8 g | 26 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 7,3 g | 33 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa lắc
100 g Sữa lắc có bao nhiêu calo?
100 g Sữa lắc có 93 kcal, gồm 2,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Sữa lắc có bao nhiêu calo?
50 g Sữa lắc có 47 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Sữa lắc có bao nhiêu calo?
150 g Sữa lắc có 140 kcal, gồm 4,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Sữa lắc có bao nhiêu calo?
200 g Sữa lắc có 186 kcal, gồm 5,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Sữa lắc có bao nhiêu calo?
250 g Sữa lắc có 233 kcal, gồm 7,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010121 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ