Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, enfamil, sinh non, 20 calo, ăn liền, ít sắt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,2 g —
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 250 µg 28%
- Vitamin C 13,1 mg 15%
- Vitamin D 3,9 µg 20%
- Vitamin E 1,9 mg 12%
- Vitamin K 5,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
- Choline 13,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 108 mg 8%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 64 mg 1%
- Kẽm 0,98 mg 9%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 2 g | 7,2 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 30,4 g | 20 | 0,6 g | 2,2 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 60,8 g | 40 | 1,2 g | 4,4 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 15,2 g | 10 | 0,3 g | 1,1 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 91,2 g | 60 | 1,8 g | 6,6 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 121,6 g | 80 | 2,4 g | 8,8 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1 g | 3,6 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 3 g | 11 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 3,9 g | 14 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 4,9 g | 18 g | 8,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamilmead johnson, enfamil premature 30 calories, ready to feed, with ara and dha101 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calomead johnson, enfamil premature high protein 24 calories, ready to feed, with ara and dha81 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil
100 g Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 66 kcal, gồm 2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (30,4 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,4 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (60,8 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60,8 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 40 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (15,2 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,2 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (91,2 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (91,2 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 60 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.
4 khẩu phần (121,6 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (121,6 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 80 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 33 kcal, gồm 1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 99 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168974 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ