Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, enfamil premature 30 calories, ready to feed, with ara and dha
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Đường 2 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 400 µg 44%
- Vitamin C 19,3 mg 21%
- Vitamin D 7,2 µg 36%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 8,7 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 23 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 159 mg 12%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,8 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 3,2 g | 11 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 30,5 g | 31 | 1 g | 3,4 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 61 g | 62 | 2 g | 6,8 g | 2,9 g |
| ½ khẩu phần | 15,3 g | 15 | 0,5 g | 1,7 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 91,5 g | 92 | 2,9 g | 10 g | 4,4 g |
| 4 khẩu phần | 122 g | 123 | 3,9 g | 14 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1,6 g | 5,6 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 4,8 g | 17 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 6,4 g | 22 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 8 g | 28 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamilmead johnson, enfamil, sinh non, 20 calo, ăn liền, ít sắt66 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calomead johnson, enfamil premature high protein 24 calories, ready to feed, with ara and dha81 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil
100 g Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có 101 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có 31 kcal, gồm 1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có 62 kcal, gồm 2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có 92 kcal, gồm 2,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có 123 kcal, gồm 3,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có 51 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamil có 152 kcal, gồm 4,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172290 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ